Những Thuật Ngữ Người Chơi Hay Dùng Trong Game Liên Quân Mobile

Liên Quân Mobile là một trong những tựa game MOBA (Multiplayer Online Battle Arena) nổi tiếng nhất tại Việt Nam với hàng triệu người chơi tham gia mỗi ngày. Để có thể giao tiếp hiệu quả và phối hợp tốt với đồng đội, việc hiểu rõ các thuật ngữ trong game là vô cùng cần thiết. Trong bài viết này, Game9x.Com sẽ tổng hợp và giải thích chi tiết những thuật ngữ phổ biến nhất giúp bạn nâng cao kỹ năng và tự tin hơn khi chiến đấu.

1. Thuật Ngữ Về Vị Trí và Vai Trò Trong Liên Quân Mobile

  • AD (Attack Damage): Xạ thủ, chuyên gây sát thương vật lý từ xa.
  • AP (Ability Power): Pháp sư, tập trung vào sát thương phép thuật.
  • Tank: Tướng chịu đòn, có nhiệm vụ bảo vệ và mở giao tranh.
  • SP (Support): Tướng hỗ trợ, giúp buff và bảo vệ đồng đội.
  • Jungle: Tướng đi rừng, nhiệm vụ tiêu diệt quái và hỗ trợ gank đường.
  • Top, Mid, Bot: Các đường trên, giữa và dưới trên bản đồ.

2. Thuật Ngữ Giao Tiếp và Tương Tác Trong Game

  • Gank: Tấn công bất ngờ vào đối thủ ở các đường.
  • KS (Kill Steal): Cướp mạng của đồng đội.
  • Feed: Chết quá nhiều khiến đối thủ mạnh lên.
  • AFK (Away From Keyboard): Rời trận hoặc đứng yên không điều khiển.
  • Ping: Tín hiệu thông báo (cảnh báo nguy hiểm, yêu cầu hỗ trợ,...).

Ảnh mô tả Những Thuật Ngữ Người Chơi Hay Dùng Trong Game Liên Quân Mobile

3. Thuật Ngữ Về Kỹ Năng và Trang Bị

  • Buff: Tăng cường sức mạnh cho tướng hoặc đồng đội.
  • Nerf: Giảm sức mạnh của tướng hoặc trang bị.
  • Skill: Kỹ năng của tướng, gồm kỹ năng chủ động và bị động.
  • Combo: Chuỗi kỹ năng sử dụng liên tiếp để gây sát thương tối đa.
  • Ulti: Chiêu cuối, kỹ năng mạnh nhất của tướng.

4. Thuật Ngữ Về Bản Đồ và Mục Tiêu

  • Buff Bùa:
    • Bùa Xanh: Giảm thời gian hồi chiêu và tăng năng lượng.
    • Bùa Đỏ: Tăng sát thương và làm chậm đối thủ khi đánh thường.
  • Rồng và Tà Thần: Mục tiêu lớn giúp tăng sức mạnh cho toàn đội.
  • Lane: Đường đi của lính (Top, Mid, Bot).
  • Roam: Di chuyển giữa các đường để hỗ trợ đồng đội.
  • Check map: Kiểm tra bản đồ để phát hiện vị trí đối phương.

5. Thuật Ngữ Về Chiến Thuật và Lối Chơi

  • Push: Đẩy trụ và phá hủy công trình của đối phương.
  • Backdoor: Lén lút phá trụ khi đối phương không chú ý.
  • Farm: Tiêu diệt lính và quái để kiếm vàng và kinh nghiệm.
  • Snowball: Liên tục thắng lợi để gia tăng sức mạnh vượt trội.
  • Split Push: Đẩy lẻ ở các đường khác nhau để gây áp lực.
  • Bait: Dụ đối thủ vào bẫy để phản công.

6. Thuật Ngữ Về Tâm Lý và Thái Độ Trong Game

  • Try hard: Cố gắng hết mình để thắng trận.
  • Troll: Cố tình phá trận hoặc chơi không nghiêm túc.
  • Toxic: Thái độ tiêu cực, chửi bới đồng đội.
  • Carry: Gánh đội, gây sát thương chính cho team.
  • Throw: Ném game, làm mất lợi thế dẫn đến thua trận.

Ảnh mô tả Những Thuật Ngữ Người Chơi Hay Dùng Trong Game Liên Quân Mobile

7. Viết Tắt và Cụm Từ Thông Dụng

  • GG (Good Game): Thể hiện sự tôn trọng khi trận đấu kết thúc.
  • GGWP (Good Game Well Played): Trận đấu tốt, cả hai bên đều chơi hay.
  • EZ (Easy): Diễn tả trận đấu dễ dàng, đôi khi mang tính mỉa mai.
  • WP (Well Played): Khen ngợi đồng đội hoặc đối thủ.
  • DC (Disconnect): Mất kết nối giữa chừng trong trận đấu.

8. Mẹo Giao Tiếp Nhanh Trong Trận Đấu

  • “Đi chung” hoặc “5 người”: Tập hợp đồng đội để giao tranh tổng.
  • “Đợi mình” hoặc “Chờ chút”: Kêu gọi đồng đội kiên nhẫn trước khi giao tranh.
  • “Đánh lẻ” hoặc “Đẩy lẻ”: Tập trung đẩy trụ ở đường khác.
  • “Đừng feed” hoặc “Chơi chắc”: Lời khuyên tránh chết quá nhiều.

Việc nắm rõ các thuật ngữ trong Liên Quân Mobile không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng đội mà còn cải thiện khả năng đọc tình huống và xử lý trong trận đấu. Hy vọng rằng những kiến thức này từ Game9x.Com sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia chiến trường và đạt được nhiều chiến thắng hơn.